字義Nghĩa
dân tộc Trung Hoamáy dịch
HànHÁN
- 1.dân tộc Hán
- 2.tiếng Trung Quốc
- 3.triều đại Hán (206 TCN-220 SCN)
hànHÁN
- 1.đàn ông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
菡萏 (形声。从苃,函声。菡萏。本义荷花) 同本义 迨至菡萏成花。--明·李渔《闲情偶寄·种植部》 菡萏 汉(漢)hàn ⒈朝代名 ①汉朝(西汉、东汉),公元前206-公元220年。第一代君主是刘邦。 ②五代之一,又称"后汉",公元947-950年。第一代君主是刘知远。 ⒉男子,男人李老~。英雄好~。 ⒊银河,也叫银~或天~气冲霄~。 ⒋"汉语"的简称英~字典。 ⒌汉水,上流在陕西省,流到汉口入长江。 ⒍ ⒎
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
dạng đơn giản của 漢; sông Hàn 氵
組詞Từ chứa chữ này
- 汉字chữ Hán
- 汉语Ngôn ngữ tiếng Trung
- 汉堡
- 汉朝nhà Hán (206 TCN-220 SCN)
- 汉代nhà Hán (206 TCN-220 SCN)
- 汉文ngôn ngữ viết Trung Quốc
- 汉子đàn ông
- 汉中thành phố cấp địa khu Hán Trung ở Thiểm Tây
- 汉人người Hán
- 汉化Hán hóa
- 老汉ông già
- 好汉anh hùng
- 男子汉đàn ông (tức là nam tính, mạnh mẽ)
- 大汉người to khỏe
- 流浪汉kẻ lang thang
- 单身汉người độc thân