學華語Kaori Dict

單身漢

giản thể: 单身汉

dānshēnhàn

ㄉㄢ ㄕㄣ ㄏㄢˋ

ĐƠN THÂN HÁN

TOCFL 7
  1. 1.người độc thân
  2. 2.đàn ông chưa kết hôn

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆一直都是單身漢。

    Tāngmǔ yīzhí dōu shì dānshēnhàn。

    Tom luôn luôn độc thân.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

单身汉 nghĩa là gì? · Kaori Dict