- 1.người độc thân
- 2.đàn ông chưa kết hôn

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆一直都是單身漢。
Tāngmǔ yīzhí dōu shì dānshēnhàn。
Tom luôn luôn độc thân.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.