學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
漢人
漢人
giản thể:
汉人
Hàn
rén
[ㄏㄢˋ ㄖㄣˊ]
HÁN NHÂN
1.
người Hán
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
人
rén
người; mọi người
別人
biéren
người khác; những người khác
家人
jiārén
thành viên gia đình
病人
bìngrén
người bệnh
老人
lǎorén
ông già hoặc bà già
工人
gōngrén
công nhân
大人
dàren
người lớn
漢字
hànzì
chữ Hán
逐字解
Từng chữ trong từ
漢
hán
dân tộc Trung Hoa, tiếng Trung
人
nhân
người
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
函人
hánrén
thợ làm giáp
含忍
hánrěn
chịu đựng; chịu đựng; kiên nhẫn
記憶技巧
Mẹo nhớ
人
NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
汉人 nghĩa là gì? · Kaori Dict