學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
含忍
含忍
hán
rěn
[ㄏㄢˊ ㄖㄣˇ]
HÀM NHẪN
1.
chịu đựng; chịu đựng; kiên nhẫn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
包含
bāohán
chứa
含
hán
ngậm trong miệng
忍
rěn
chịu đựng
含義
hányì
ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)
忍受
rěnshòu
chịu đựng; nhẫn nhịn
含有
hányǒu
chứa
含量
hánliàng
hàm lượng
忍不住
rěnbuzhù
không thể chịu được
逐字解
Từng chữ trong từ
含
hàm
giữ trong miệng
忍
nhẫn
chịu đựng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
函人
hánrén
thợ làm giáp
漢人
Hànrén
người Hán
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
含忍 nghĩa là gì? · Kaori Dict