字義Nghĩa
chịu đựngmáy dịch
rěnNHẪN
- 1.chịu đựng
- 2.nhẫn nhịn
- 3.tha thứ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
忍 (形声。从心, 刃声。本义 忍耐、 容忍) 同本义 忍,能也。--《说文》 忍,耐也。--《广雅》 是可忍也。--《论语·八脩》。皇疏忍,犹容耐也。” 强力忍垢,吾不知其他也。--《庄子·让王》 吾子忍之。--《左传·成公二年》 小不忍,则乱大谋。--《论语·卫灵公》 忍所私以行大义。--《吕氏春秋·去私》 故遂忍悲为汝言之。--清·林觉民《与妻书》 又如忍事(以忍耐态度面对各种事情);忍容(容忍);忍顺(忍耐顺受;忍耐顺从);忍从(忍受顺从);忍羞(忍受羞辱);忍气(忍受别人的欺侮);忍垢(忍受污 忍rěn ⒈耐,抑制,感情不让表现出来~耐~受。~气。~痛。容~。 ⒉残酷,狠心残~。~心。于心不~。 忍rèn 1.通"韧"。 2.通"认"。认识。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 刃 [rèn] chỉ âm.
tim; cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 忍受chịu đựng; nhẫn nhịn
- 忍不住không thể chịu được
- 忍耐chịu đựng
- 忍心có lòng làm việc gì đó
- 忍飢挨餓đói khát
- 忍痛chịu đau
- 忍無可忍không thể chịu nổi nữa (thành ngữ); hết kiên nhẫn
- 忍氣吞聲chịu đựng nhục nhã (thành ngữ); đau khổ trong im lặng
- 忍俊mỉm cười
- 忍冬cây kim ngân (Lonicera japonica)
- 殘忍tàn nhẫn
- 容忍chịu đựng
- 堅忍kiên trì
- 慘不忍睹nghĩa đen: kinh khủng đến mức không chịu nổi khi nhìn (thành ngữ)
- 隱忍nhẫn nhịn chịu đựng
- 不忍không thể chịu được