忍心
rěnxīn
[ㄖㄣˇ ㄒㄧㄣ]
NHẪN TÂM
HSK 7-9TOCFL 6
- 1.có lòng làm việc gì đó
- 2.cắn răng làm nhiệm vụ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.