學華語Kaori Dict

人心

rénxīn

ㄖㄣˊ ㄒㄧㄣ

NHÂN TÂM

TOCFL 5
  1. 1.tâm lý chung
  2. 2.nguyện vọng của người dân

例句Câu ví dụ

  • 1

    他這個人心眼不好。

    tā zhège rénxīn yǎn bùhǎo。

    Người này tâm địa xấu

  • 2

    路遙知馬力,日久見人心。

    lù yáo zhī mǎlì, rìjiǔ jiàn rénxīn。

    Đường xa mới biết sức ngựa, ngày dài mới thấy lòng người

  • 3

    個子矮的人心眼多。

    gèzi ǎi de rénxīn yǎn duō。

    Người thấp bé thường có nhiều ý tưởng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人心 nghĩa là gì? · Kaori Dict