人心
rénxīn
[ㄖㄣˊ ㄒㄧㄣ]
NHÂN TÂM
TOCFL 5
- 1.tâm lý chung
- 2.nguyện vọng của người dân

例句Câu ví dụ
- 1
他這個人心眼不好。
tā zhège rénxīn yǎn bùhǎo。
Người này tâm địa xấu
- 2
路遙知馬力,日久見人心。
lù yáo zhī mǎlì, rìjiǔ jiàn rénxīn。
Đường xa mới biết sức ngựa, ngày dài mới thấy lòng người
- 3
個子矮的人心眼多。
gèzi ǎi de rénxīn yǎn duō。
Người thấp bé thường có nhiều ý tưởng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.