- 1.không thể chịu nổi nữa (thành ngữ); hết kiên nhẫn
- 2.giọt nước làm tràn ly

例句Câu ví dụ
- 1
我忍無可忍了。
wǒ rěnwúkěrěn le。
Tôi đã không thể chịu đựng được nữa
- 2
忍無可忍,弱小者也會反抗。
rěnwúkěrěn, ruòxiǎo zhě yě huì fǎnkàng。
Khi chịu đựng không còn giới hạn, người yếu thế cũng sẽ kháng cự.
- 3
這些話,他聽過不止一次,唯其不止一次,才忍無可忍。
zhèxiē huà, tā tīng guò bùzhǐyīcì, wéi qí bùzhǐyīcì, cái rěnwúkěrěn。
Các lời nói này, anh ấy đã nghe không chỉ một lần, chính vì không chỉ một lần mà anh ấy mới chịu đựng không được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.