學華語Kaori Dict

忍無可忍

giản thể: 忍无可忍

rěnrěn

ㄖㄣˇ ㄨˊ ㄎㄜˇ ㄖㄣˇ

NHẪN VÔ KHẢ NHẪN

TOCFL 6
  1. 1.không thể chịu nổi nữa (thành ngữ); hết kiên nhẫn
  2. 2.giọt nước làm tràn ly

例句Câu ví dụ

  • 1

    我忍無可忍了。

    wǒ rěnwúkěrěn le。

    Tôi đã không thể chịu đựng được nữa

  • 2

    忍無可忍,弱小者也會反抗。

    rěnwúkěrěn, ruòxiǎo zhě yě huì fǎnkàng。

    Khi chịu đựng không còn giới hạn, người yếu thế cũng sẽ kháng cự.

  • 3

    這些話,他聽過不止一次,唯其不止一次,才忍無可忍。

    zhèxiē huà, tā tīng guò bùzhǐyīcì, wéi qí bùzhǐyīcì, cái rěnwúkěrěn。

    Các lời nói này, anh ấy đã nghe không chỉ một lần, chính vì không chỉ một lần mà anh ấy mới chịu đựng không được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忍无可忍 nghĩa là gì? · Kaori Dict