可
kě
[ㄎㄜˇ]
KHẢ
HSK 5TOCFL 4Adv/Conj
- 1.(tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được
- 2.phê duyệt; cho phép
- 3.phù hợp
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(trợ từ dùng để nhấn mạnh) chắc chắn; rất
Cách đọc khác:kè — dùng trong 可汗[ke4 han2]

例句Câu ví dụ
- 1
這件事可大可小。
zhè jiàn shì kě dà kě xiǎo
Việc này có thể lớn hoặc nhỏ
- 2
可憐!
kělián !
Thật đáng thương!
- 3
他無家可歸。
tā wújiākěguī。
Anh ấy không có nhà để ở
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.