例句Câu ví dụ
- 1
這棵樹很粗。
zhè kē shù hěn cū
Cây này rất to
- 2
院子里有三棵松樹。
yuàn zi lǐ yǒu sān kē sōng shù
Trong sân có ba cây sồi
- 3
這是一棵藤蘿。
zhè shì yī kē téng luó。
Đây là một cây leo
這棵樹很粗。
zhè kē shù hěn cū
Cây này rất to
院子里有三棵松樹。
yuàn zi lǐ yǒu sān kē sōng shù
Trong sân có ba cây sồi
這是一棵藤蘿。
zhè shì yī kē téng luó。
Đây là một cây leo