學華語Kaori Dict

ㄎㄜ

KHOẢ

HSK 4TOCFL 4M
  1. 1.lượng từ cho cây, bắp cải, thực vật, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    這棵樹很粗。

    zhè kē shù hěn cū

    Cây này rất to

  • 2

    院子里有三棵松樹。

    yuàn zi lǐ yǒu sān kē sōng shù

    Trong sân có ba cây sồi

  • 3

    這是一棵藤蘿。

    zhè shì yī kē téng luó。

    Đây là một cây leo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棵 nghĩa là gì? · Kaori Dict