塌棵菜
tākēcài
[ㄊㄚ ㄎㄜ ㄘㄞˋ]
THÁP KHOẢ THÁI
- 1.Brassica narinosa (cải thìa mũi to)
- 2.cải bẹ phẳng Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.