字義Nghĩa
棵 — lượng từ chỉ câymáy dịch
kēKHOẢ
- 1.lượng từ cho cây, bắp cải, thực vật, v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
棵〈量〉 (形声。从木,果声。本义指植物的株数) 同本义 棵 指某些植物的茎 棵kē ⒈量词。用于植物两~菜。三~树。 ⒉ ⒊
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 發棵đâm chồi
- 塌棵菜Brassica narinosa (cải thìa mũi to)
- 不要在一棵樹上吊死đừng khăng khăng chỉ đi một con đường đến La Mã (thành ngữ)