例句Câu ví dụ
- 1
橋在重壓之下倒塌了。
qiáo zài zhòngyā zhīxià dǎotā le。
Cầu giao thông sập xuống dưới áp lực
- 2
開羅的一棟大樓倒塌了。
Kāiluó de yī dòng dàlóu dǎotā le。
Một tòa nhà ở Cairo đã sập xuống.
- 3
若有大地震,房屋會倒塌呀!
ruò yǒu dàdì zhèn, fángwū huì dǎotā ya!
Nếu có động đất lớn, nhà cửa sẽ sập đấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
