學華語Kaori Dict

倒塌

dǎo

ㄉㄠˇ ㄊㄚ

ĐẢO THÁP

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.sụp đổ (công trình)
  2. 2.đổ sập

例句Câu ví dụ

  • 1

    橋在重壓之下倒塌了。

    qiáo zài zhòngyā zhīxià dǎotā le。

    Cầu giao thông sập xuống dưới áp lực

  • 2

    開羅的一棟大樓倒塌了。

    Kāiluó de yī dòng dàlóu dǎotā le。

    Một tòa nhà ở Cairo đã sập xuống.

  • 3

    若有大地震,房屋會倒塌呀!

    ruò yǒu dàdì zhèn, fángwū huì dǎotā ya!

    Nếu có động đất lớn, nhà cửa sẽ sập đấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倒塌 nghĩa là gì? · Kaori Dict