
例句Câu ví dụ
- 1
倒車的時候要小心。
dǎo chē de shí hou yào xiǎo xīn
Phải cẩn thận khi lùi xe
- 2
據說女性一般不怎麼會倒車入位。
jùshuō nǚxìng yībān bùzěnme huì dǎochē rù wèi。
Người ta nói phụ nữ thường không giỏi việc lùi xe vào chỗ đậu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.