學華語Kaori Dict

倒車

giản thể: 倒车

dǎochē

ㄉㄠˇ ㄔㄜ

ĐẢO XA

HSK 4
  1. 1.đổi xe buýt, xe lửa, v.v.

Cách đọc khác:dàochēlùi xe

例句Câu ví dụ

  • 1

    倒車的時候要小心。

    dǎo chē de shí hou yào xiǎo xīn

    Phải cẩn thận khi lùi xe

  • 2

    據說女性一般不怎麼會倒車入位。

    jùshuō nǚxìng yībān bùzěnme huì dǎochē rù wèi。

    Người ta nói phụ nữ thường không giỏi việc lùi xe vào chỗ đậu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倒车 nghĩa là gì? · Kaori Dict