倒
dǎo
[ㄉㄠˇ]
ĐẢO
HSK 2TOCFL 4V
- 1.ngã; sụp đổ; nằm ngang
- 2.thất bại; phá sản
- 3.lật đổ
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.đổi (tàu hoặc xe buýt)
- 5.di chuyển xung quanh
- 6.buôn bán kiếm lời
Cách đọc khác:dào — lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược

例句Câu ví dụ
- 1
我幫你倒一杯水。
wǒ bāng nǐ dào yī bēi shuǐ
Tôi sẽ giúp bạn đổ một cốc nước
- 2
請倒二百毫升開水。
qǐng dào èr bǎi háo shēng kāi shuǐ
Vui lòng đổ hai trăm mililit nước sôi.
- 3
倒是他先來了。
dào shi tā xiān lái le
Thực ra là anh ấy đến trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.