
例句Câu ví dụ
- 1
聽到消息,她暈倒了。
tīngdào xiāoxi, tā yūndǎo le。
Nghe được tin, nó liền té xỉu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.