學華語Kaori Dict

倒是

dàoshi

ㄉㄠˋ ㄕ˙

ĐÁO THỊ

HSK 5TOCFL 4Adv
  1. 1.trái với điều người ta có thể nghĩ
  2. 2.thực ra
  3. 3.ngược lại
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sao không

例句Câu ví dụ

  • 1

    這倒是事實。

    zhè dàoshi shìshí。

    Đó thật là sự thật

  • 2

    你倒是輕松。

    nǐ dàoshi qīngsōng。

    Anh thì dễ dàng

  • 3

    你倒是說啊!

    nǐ dàoshi shuō a!

    Em cứ nói đi mà!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倒是 nghĩa là gì? · Kaori Dict