學華語Kaori Dict

導師

giản thể: 导师

dǎoshī

ㄉㄠˇ ㄕ

ĐẠO SƯ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.gia sư
  2. 2.giáo viên
  3. 3.cố vấn học tập

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是數學系的導師。

    tā shì shùxué xì de dǎoshī。

    Anh ấy là giảng viên của khoa Toán

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

導師 nghĩa là gì? · Kaori Dict