- 1.gia sư
- 2.giáo viên
- 3.cố vấn học tập

例句Câu ví dụ
- 1
他是數學系的導師。
tā shì shùxué xì de dǎoshī。
Anh ấy là giảng viên của khoa Toán
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.