- 1.giáo viên
- 2.LT: 個|个[ge4], 位[wei4]

例句Câu ví dụ
- 1
老師再見!
lǎo shī zài jiàn
Kính chào thầy, tạm biệt
- 2
老師,您好!
lǎo shī nín hǎo
Thưa thầy, chào mừng
- 3
老師在開會。
lǎo shī zài kāi huì
Giáo viên đang họp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.