- 1.thật thà; chân thành
- 2.ngoan ngoãn
- 3.ngây thơ; dễ tin

例句Câu ví dụ
- 1
別看他笨,其實很老實。
bié kàn tā bèn qí shí hěn lǎo shi
Dù anh ấy có vẻ chậm chạp, nhưng thực ra rất trung thực.
- 2
我是個老實人。
wǒ shì gě lǎoshi rén。
Tôi là người hiền lành
- 3
他一點都不老實。
tā yīdiǎn dōu bù lǎoshi。
Anh ấy hoàn toàn không trung thực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.