學華語Kaori Dict

老實

giản thể: 老实

lǎoshi

ㄌㄠˇ ㄕ˙

LÃO THỰC

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.thật thà; chân thành
  2. 2.ngoan ngoãn
  3. 3.ngây thơ; dễ tin

例句Câu ví dụ

  • 1

    別看他笨,其實很老實。

    bié kàn tā bèn qí shí hěn lǎo shi

    Dù anh ấy có vẻ chậm chạp, nhưng thực ra rất trung thực.

  • 2

    我是個老實人。

    wǒ shì gě lǎoshi rén。

    Tôi là người hiền lành

  • 3

    他一點都不老實。

    tā yīdiǎn dōu bù lǎoshi。

    Anh ấy hoàn toàn không trung thực

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老实 nghĩa là gì? · Kaori Dict