例句Câu ví dụ
- 1
你老是不滿意!
nǐ lǎoshi bùmǎnyì!
Anh lúc nào cũng không hài lòng
- 2
湯姆老是發牢騷。
Tāngmǔ lǎoshi fāláosāo。
Tom luôn than vãn
- 3
這兒老是這麼冷嗎?
zhèr lǎoshi zhème lěng ma?
Ở đây luôn luôn lạnh như vậy sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
