學華語Kaori Dict

老是

lǎoshi

ㄌㄠˇ ㄕ˙

LÃO THỊ

HSK 2TOCFL 4Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    你老是不滿意!

    nǐ lǎoshi bùmǎnyì!

    Anh lúc nào cũng không hài lòng

  • 2

    湯姆老是發牢騷。

    Tāngmǔ lǎoshi fāláosāo。

    Tom luôn than vãn

  • 3

    這兒老是這麼冷嗎?

    zhèr lǎoshi zhème lěng ma?

    Ở đây luôn luôn lạnh như vậy sao?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老是 nghĩa là gì? · Kaori Dict