例句Câu ví dụ
- 1
我們還有個老式電視機。
wǒmen háiyǒu gě lǎoshì diànshìjī。
Chúng tôi vẫn còn một chiếc TV loại cũ.
- 2
我只是一個普通的老式上班族。
wǒ zhǐshì yīge pǔtōng de lǎoshì shàngbānzú。
Tôi chỉ là một công nhân văn phòng bình thường.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
