學華語Kaori Dict

老式

lǎoshì

ㄌㄠˇ ㄕˋ

LÃO THỨC

  1. 1.lỗi thời
  2. 2.loại cũ
  3. 3.lạc hậu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們還有個老式電視機。

    wǒmen háiyǒu gě lǎoshì diànshìjī。

    Chúng tôi vẫn còn một chiếc TV loại cũ.

  • 2

    我只是一個普通的老式上班族。

    wǒ zhǐshì yīge pǔtōng de lǎoshì shàngbānzú。

    Tôi chỉ là một công nhân văn phòng bình thường.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老式 nghĩa là gì? · Kaori Dict