老年
lǎonián
[ㄌㄠˇ ㄋㄧㄢˊ]
LÃO NIÊN
HSK 2TOCFL 4N
- 1.cao tuổi
- 2.tuổi già
- 3.mùa thu của cuộc đời

例句Câu ví dụ
- 1
老年人喜歡安靜的地方。
lǎo nián rén xǐ huan ān jìng de dì fāng
Người già thích nơi yên tĩnh
- 2
這次跑步比賽,三十五歲以下(包括三十五歲)的人參加青年組;三十六歲到五十歲的人參加中年組;五十一歲以上的人參加老年組。
zhè cì pǎobù bǐsài, sānshí wǔ suì yǐxià ( bāokuò sānshí wǔ suì ) de rénshēn jiā qīngnián zǔ; sānshí liù suì dào wǔshí suì de rénshēn jiā zhōngnián zǔ; wǔshí yī suì yǐshàng de rénshēn jiā lǎonián zǔ。
Lần chạy này, người dưới 35 tuổi (bao gồm 35 tuổi) tham gia nhóm thanh niên; người từ 36 đến 50 tuổi tham gia nhóm trung niên; người trên 51 tuổi tham gia nhóm cao tuổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.