學華語Kaori Dict

老太太

lǎotàitai

ㄌㄠˇ ㄊㄞˋ ㄊㄞ˙

LÃO THÁI THÁI

HSK 3TOCFL 3N
  1. 1.bà lão (tôn kính)
  2. 2.mẹ kính yêu
  3. 3.LT:位[wei4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    那位老太太是我的親人。

    nà wèi lǎo tài tai shì wǒ de qīn rén

    Cụ bà kia là người thân của tôi

  • 2

    老太太皺著眉頭。

    lǎotàitai zhòu zhe méitóu。

    Bà cụ nhíu mày

  • 3

    我同意幫助老太太。

    wǒ tóngyì bāngzhù lǎotàitai。

    Tôi đồng ý giúp bà cụ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老太太 nghĩa là gì? · Kaori Dict