學華語Kaori Dict

tài

ㄊㄞˋ

THÁI

HSK 1TOCFL 1Adv
  1. 1.cao nhất
  2. 2.vĩ đại
  3. 3.quá (nhiều)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.rất
  2. 5.cực kỳ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個太貴了。

    zhè ge tài guì le

    Đồ này quá đắt

  • 2

    這個東西太重了。

    zhè ge dōng xi tài zhòng le

    Đồ vật này quá nặng

  • 3

    我實在太累了。

    wǒ shí zài tài lèi le

    Tôi quá mệt mỏi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太 nghĩa là gì? · Kaori Dict