太
tài
[ㄊㄞˋ]
THÁI
HSK 1TOCFL 1Adv

例句Câu ví dụ
- 1
這個太貴了。
zhè ge tài guì le
Đồ này quá đắt
- 2
這個東西太重了。
zhè ge dōng xi tài zhòng le
Đồ vật này quá nặng
- 3
我實在太累了。
wǒ shí zài tài lèi le
Tôi quá mệt mỏi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!