學華語Kaori Dict

tāi

ㄊㄞ

THAI

HSK 7-9TOCFL 6N/M
  1. 1.bào thai
  2. 2.lượng từ cho lứa (chó con, v.v.)
  3. 3.lớp lót (trong quần áo hoặc chăn đệm)
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.dạ con mang thai
  2. 5.(nghĩa bóng) khởi nguồn
  3. 6.ngọn ngành
  4. 7.từ mượn lốp xe

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有一個死胎嗎?

    nǐ yǒu yīge sǐ tāi ma?

    Anh có từng sinh con mà không sống sót không?

  • 2

    來看看這些車胎。

    lái kànkan zhèxiē chētāi。

    Hãy nhìn xem những chiếc lốp này

  • 3

    車胎被釘子刺穿了。

    chētāi bèi dīngzi cìchuān le。

    Lốp xe bị kim đâm thủng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胎 nghĩa là gì? · Kaori Dict