學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trẻ chưa sinh, thai nhi, phôi thaimáy dịch

tāiTHAI

  1. 1.bào thai
  2. 2.lượng từ cho lứa (chó con, v.v.)
  3. 3.lớp lót (trong quần áo hoặc chăn đệm)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

胎〈名〉 (形声。从肉,台声。本义未生的幼体,胚胎) 同本义 胎,妇孕三月也。--《说文》 胎,始也。--《尔雅》 九窍者胎生。--《庄子·知北游》 毋杀孩虫胎天飞鸟。--《礼记·月令》 三月而胎。--《淮南子·精神》 又如胎夭(刚出生及尚未出生的小动物);胎胞(胎儿的胞衣);胎动(胎儿在母体内蠕动);胎卵(胎生与卵生);胎形;胎位 怀孕或生育的次数 衬在衣服、被褥等的面子和里子之间用作填充的材料 器物的坯子;物体的初步而未修整的粗模 胎tāi ⒈母体内的幼体~儿。胚~。 ⒉怀孕或生育的次数头~。第二~。 ⒊根源祸~。 ⒋器物的粗坯或衬在里面的泥~儿。棉花~。 ⒌轮胎车~。内~。外~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Thai — Thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 胎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict