字義Nghĩa
nềnmáy dịch
táiĐÀI
- 1.(văn cổ) ông (trong thư từ)
- 2.biến thể của 臺|台[tai2]
TáiĐÀI
- 1.Đài Loan (viết tắt)
- 2.họ [Tai2]
táiĐÀI
- 1.bàn; cái bàn; quầy
TáiĐÀI
- 1.Đài Loan (viết tắt)
táiĐÀI
- 1.bục
- 2.sân khấu
- 3.sân
táiĐÀI
- 1.bão
tāiĐÀI
- 1.đảo — dùng trong tên địa danh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
台〈名〉 地名。台州”的简称 南发交广东温台。--王安石《和王微之登高斋二首》 台〈名〉 (形声。小篆字形。从口,(以)声。从口,与表示喜悦有一定的联系。本义喜悦。 三台。星名。古代用三台来比喻三公 显要);台宿(三台星);台光(三台星光);台阶(三台星亦名泰阶,故称台阶);台斗(比喻宰辅 台tāi天台山,在浙江省。 台(臺)tái ⒈高而平的建筑物戏~。讲~。阳~。了望~。 ⒉像台的东西井~。窗~。 ⒊器物的底座灯~。炮~。 ⒋敬词~兄。~鉴。 ⒌量词两~戏。三~机器。 ⒍〈古〉官署名,清代地方高级官署名中~。宪~。藩~。道~。 ⒎台湾省的简称~胞。 ⒏桌子,案子写字~。梳妆~。 ⒐ ⒑ ①飖风] ①发生在太平洋西部的一种极其猛烈的风暴,风力常达12级以上,同时伴有暴雨。 ②演员在台上表演时的风度。 台yí 1.我。 2.何;什么。 3.喜悦;愉快◇作"怡"。 4.姓。 5.明有台汝砺,见《明清进士题名碑录.崇祯十年丁丑科》。 台sì 1.通"嗣"。继承。 2.通"始"。开始,起头。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
字的故事Chuyện chữ
ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
組詞Từ chứa chữ này
- 台湾biến thể của 臺灣|台湾[Tai2 wan1]
- 台风bão
- 台上trên sân khấu
- 台阶bậc thềm
- 台灯đèn bàn
- 台球bi-a
- 台语tiếng Đài Loan
- 台面mặt bàn
- 台下dưới sân khấu
- 台中Đài Trung, thành phố ở trung tâm Đài Loan
- 舞台
- 电台máy phát thu
- 电视台đài truyền hình
- 窗台bệ cửa sổ; gờ cửa sổ
- 阳台ban công
- 上台lên nắm quyền (trong chính trị)