學華語Kaori Dict

颱風

giản thể: 台风

táifēng

ㄊㄞˊ ㄈㄥ

ĐÀI PHONG

HSK 5TOCFL 3N
  1. 1.bão

Cách đọc khác:táifēngphong thái trên sân khấu, dáng vẻ

例句Câu ví dụ

  • 1

    臺風帶來了大雨。

    tái fēng dài lái le dà yǔ

    Bão tố mang theo mưa lớn

  • 2

    氣象臺發布了臺風警告。

    qì xiàng tái fā bù le tái fēng jǐng gào

    Trạm khí tượng đã phát cảnh báo bão

  • 3

    臺風走了。

    táifēng zǒu le。

    Bão đã qua

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

台风 nghĩa là gì? · Kaori Dict