
例句Câu ví dụ
- 1
臺風帶來了大雨。
tái fēng dài lái le dà yǔ
Bão tố mang theo mưa lớn
- 2
氣象臺發布了臺風警告。
qì xiàng tái fā bù le tái fēng jǐng gào
Trạm khí tượng đã phát cảnh báo bão
- 3
臺風走了。
táifēng zǒu le。
Bão đã qua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.