學華語Kaori Dict

tái

ㄊㄞˊ

ĐÀI

HSK 3TOCFL 2N/M
  1. 1.(văn cổ) ông (trong thư từ)
  2. 2.biến thể của 臺|台[tai2]

Cách đọc khác:TáiĐài Loan (viết tắt)táibàn; cái bàn; quầyTáiĐài Loan (viết tắt)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這臺機器出毛病了。

    zhè tái jī qì chū máo bìng le

    Máy này có trục trặc

  • 2

    一臺電腦一萬塊左右。

    yī tái diàn nǎo yī wàn kuài zuǒ yòu

    Một chiếc máy tính khoảng mười nghìn tệ

  • 3

    他購買了一臺新型冰箱。

    tā gòu mǎi le yī tái xīn xíng bīng xiāng

    Anh ấy mua một chiếc tủ lạnh mới kiểu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

台 nghĩa là gì? · Kaori Dict