學華語Kaori Dict

舞臺

giản thể: 舞台

tái

ㄨˇ ㄊㄞˊ

VŨ ĐÀI

HSK 3N
  1. 1.(nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường

例句Câu ví dụ

  • 1

    導演和演員們都在舞臺上。

    dǎo yǎn hé yǎn yuán men dōu zài wǔ tái shàng

    Đạo diễn và diễn viên đều đang ở trên sân khấu

  • 2

    舞臺的燈光很美。

    wǔ tái de dēng guāng hěn měi

    Sân khấu có ánh sáng rất đẹp

  • 3

    他讓我在舞臺上唱歌。

    tā ràng wǒ zài wǔtái shàng chànggē。

    Anh ấy để tôi hát trên sân khấu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舞臺 nghĩa là gì? · Kaori Dict