- 1.(nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường

例句Câu ví dụ
- 1
導演和演員們都在舞臺上。
dǎo yǎn hé yǎn yuán men dōu zài wǔ tái shàng
Đạo diễn và diễn viên đều đang ở trên sân khấu
- 2
舞臺的燈光很美。
wǔ tái de dēng guāng hěn měi
Sân khấu có ánh sáng rất đẹp
- 3
他讓我在舞臺上唱歌。
tā ràng wǒ zài wǔtái shàng chànggē。
Anh ấy để tôi hát trên sân khấu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 臺ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.