例句Câu ví dụ
- 1
窗臺上放著一杯水。
chuāng tái shàng fàng zhe yī bēi shuǐ
Một cốc nước đặt trên bệ cửa sổ
- 2
臺風天記得把窗臺上的盆景拿下來。
táifēng tiān jìde bǎ chuāngtái shàng de pénjǐng náxià lái。
Nhớ lấy chậu cây trên ban công xuống trong mùa bão.
- 3
書本放在了書桌上。筆擱在了窗臺上。
shūběn fàng zài le shūzhuō shàng。 bǐ gē zài le chuāngtái shàng。
Cuốn sách được đặt trên bàn học. Bút được đặt trên bậu cửa sổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 臺ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.
