字義Nghĩa
cửa sổmáy dịch
chuāngSONG
- 1.cửa sổ
- 2.LT:扇[shan4]
chuāngSONG
- 1.biến thể cũ của 窗[chuang1]
chuāngSONG
- 1.biến thể của 窗[chuang1]
chuāngSONG
- 1.biến thể của 窗[chuang1]
chuāngSONG
- 1.biến thể của 窗[chuang1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
窗 (象形。从穴,囱声。窗”本作囱”,小篆字,象天窗形,即在屋上留个洞,可以透光,也可以出烟(后来灶突也叫囱”)◇加穴”字头构成形声字。本义天窗) 同本义。也作囱” 囱,在墙曰牅,在屋曰囱。窗,或从穴。--《说文》 四旁两夹窗。--《考工记·匠人》。注窗助户为明。” 天窗绮痚。--王逸《鲁灵光殿赋》 凿窗启牖,以助户明也。--《论衡·别通》 前辟四窗,垣墙周庭。--归有光《项脊轩志》 当窗理云鬓,对镜帖花黄。--北朝乐府《木兰诗》 旁开小窗,左右各四,共八扇 窗 chuāng窗户。房屋、车、船等通气透光的装置玻璃~、天~、文艺之~。 【窗口行业】指商业、服务业和交通运输部门。因这些行业接触群众面广,社会文明风尚往往通过它们反映出来。 【窗明几净】形容屋子整洁明亮。几小桌。 窗(窓、竢、牕) chuāng房屋、车、船、飞机等通气透光的装置~户。~口儿。天~子。~明几净。 窗cōng 1.烟突;灶上烟囱。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 穴 (huyệt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Thuong — Lỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 窗簾rèm cửa sổ
- 窗口cửa sổ
- 窗子cửa sổ
- 窗戶cửa sổ
- 窗臺bệ cửa sổ; gờ cửa sổ
- 窗帷rèm cửa
- 窗幔rèm cửa
- 窗扇cửa sổ
- 窗框khung cửa sổ
- 窗櫺song cửa sổ
- 櫥窗cửa sổ trưng bày
- 落地窗cửa sổ sát đất
- 吊窗cửa sổ trượt
- 同窗bạn cùng trường
- 天窗cửa sập
- 寒窗cuộc sống học hành vất vả (thành ngữ)