學華語Kaori Dict

窗子

chuāngzi

ㄔㄨㄤ ㄗ˙

SONG TỬ

HSK 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他靠在窗子旁邊看風景。

    tā kào zài chuāng zi páng biān kàn fēng jǐng

    Anh ấy dựa vào cửa sổ xem cảnh vật

  • 2

    他靠近窗子坐著。

    tā kào jìn chuāng zi zuò zhe

    Anh ấy ngồi gần cửa sổ

  • 3

    讓窗子關著。

    ràng chuāngzi guān zhe。

    Để cửa sổ đóng lại.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窗子 nghĩa là gì? · Kaori Dict