例句Câu ví dụ
- 1
他靠在窗子旁邊看風景。
tā kào zài chuāng zi páng biān kàn fēng jǐng
Anh ấy dựa vào cửa sổ xem cảnh vật
- 2
他靠近窗子坐著。
tā kào jìn chuāng zi zuò zhe
Anh ấy ngồi gần cửa sổ
- 3
讓窗子關著。
ràng chuāngzi guān zhe。
Để cửa sổ đóng lại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
