床笫
chuángzǐ
[ㄔㄨㄤˊ ㄗˇ]
SÀNG CHỈ
- 1.giường và chiếu tre
- 2.(nghĩa bóng) giường như nơi thân mật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 床SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.