字義Nghĩa
gối giường, chiếu ngủmáy dịch
zǐCHỈ
- 1.chiếu tre
- 2.chiếu giường
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
笫 竹子编的床席 笫,床箦也。 床笫夷衾。--《仪礼·士丧礼》 设床笫。--《仪礼·既夕礼》 衽席床笫凡亵器。--《周礼·玉府》 床笫之言不逾阈。--《左传·襄公二十六年》 床的代称 床,陈楚之间或谓之笫。--《方言》 笫zǐ竹篾编的席子床~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
đật — tre