床笫之事
chuángzǐzhīshì
[ㄔㄨㄤˊ ㄗˇ ㄓ ㄕˋ]
SÀNG CHỈ CHI SỰ
- 1.chuyện phòng the
- 2.quan hệ tình dục

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 床SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.