字義Nghĩa
giường, ghếmáy dịch
chuángSÀNG
- 1.giường
- 2.ghế dài
- 3.lượng từ cho giường
chuángSÀNG
- 1.biến thể của 床[chuang2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
床 (形声。从木,爿声。本义坐卧的器具) 同本义 牀,安身之坐也。从木,片声。字亦作床。古闲居坐于牀,隐于几,不垂足,夜则寝,晨兴则敛枕簟。--《说文》 在下而安者也。--《易·剥牀》王注犊 媒人下床去,诺诺复尔尔。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 床头屋漏无干处,雨脚如麻未断绝。--杜甫《茅屋为秋风所破歌》 阿母得闻之,槌床便大怒。--汉乐府《孔雀东南飞》 又如 单人床;双人床;帆布床;折叠床;卧病在床;床裙(床围,围在床四周的绸、布等);床地平(床面);床背阁(置于床背的长方形柜子,上面放被褥,下有箱、屉);床 床 chuáng ①供睡觉的家具木~、钢丝~。 ②像床的器具机~、车~。 ③某些像床的地面河~、矿~。 ④量词。用于被褥等一~被子。 床(牀)chuáng ⒈供人睡觉的家具木~。钢丝~。婴儿~。 ⒉像床的东西苗~。冰~。琴~。车~。铣~∮~(河身)。 ⒊槽牙~。 ⒋量词。用于被褥等两~被子。三~坐垫。 床chuáng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa, 木 [mù] chỉ âm.
nhà ở 广 làm bằng gỗ 木; 广 cũng cung cấp âm đọc
字的故事Chuyện chữ
SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.
組詞Từ chứa chữ này
- 床位giường (trong bệnh viện, khách sạn, tàu hoả, v.v.)
- 床單ga trải giường
- 床鋪giường
- 床側bên giường
- 床友người quan hệ tình dục không ràng buộc
- 床墊nệm
- 床帳màn giường
- 床戲cảnh sex (trong phim, v.v.)
- 床技kỹ năng trên giường
- 床沿bên giường
- 起床thức dậy; ngủ dậy
- 病床giường bệnh
- 臨床lâm sàng
- 上床đi ngủ
- 臥床nằm trên giường
- 溫床cái nôi