例句Câu ví dụ
- 1
士兵們把毯子折疊整齊,放在床鋪一角。
shìbīng men bǎ tǎnzi zhédié zhěngqí, fàng zài chuángpù yī jiǎo。
Các chiến sĩ gấp chăn gọn gàng rồi đặt ở góc giường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 床SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.
