學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄆㄨ

PHÔ

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.trải
  2. 2.trưng bày
  3. 3.dựng lên
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(cũ) tay nắm gõ cửa

Cách đọc khác:giường ván

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把地板鋪好了。

    tā bǎ dì bǎn pù hǎo le

    Anh ấy đã lát xong sàn nhà

  • 2

    地板上鋪著地毯。

    dìbǎn shàng pū zháodì tǎn。

    Sàn nhà được trải bằng thảm

  • 3

    這種大通鋪有意思。

    zhèzhǒng Dàtōng pū yǒuyìsi。

    Loại phòng chung này có chút thú vị

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鋪 nghĩa là gì? · Kaori Dict