- 1.trải
- 2.trưng bày
- 3.dựng lên
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(cũ) tay nắm gõ cửa
Cách đọc khác:pù — giường vánpù — biến thể của 鋪|铺[pu4]

例句Câu ví dụ
- 1
他把地板鋪好了。
tā bǎ dì bǎn pù hǎo le
Anh ấy đã lát xong sàn nhà
- 2
地板上鋪著地毯。
dìbǎn shàng pū zháodì tǎn。
Sàn nhà được trải bằng thảm
- 3
這種大通鋪有意思。
zhèzhǒng Dàtōng pū yǒuyìsi。
Loại phòng chung này có chút thú vị