學華語Kaori Dict

鋪設

giản thể: 铺设

shè

ㄆㄨ ㄕㄜˋ

PHÔ THIẾT

TOCFL 7
  1. 1.lắp đặt (đường ray, thảm, đường ống)
  2. 2.cài đặt (dây điện, cáp)
  3. 3.xây dựng (đường, mặt bê tông)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個地區的路面需要重新鋪設。

    zhège dìqū de lùmiàn xūyào chóngxīn pūshè。

    Đường trong khu vực này cần được lát lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鋪設 nghĩa là gì? · Kaori Dict