字義Nghĩa
dàn trải ra, sắp xếpmáy dịch
pūPHÔ
- 1.trải
- 2.trưng bày
- 3.dựng lên
pùPHỐ
- 1.giường ván
- 2.nơi để ngủ
- 3.cửa hàng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 甫 [fǔ] chỉ âm.
Tiền bạc
組詞Từ chứa chữ này
- 鋪路lát (bằng đá lát)
- 鋪設lắp đặt (đường ray, thảm, đường ống)
- 鋪陳sắp xếp
- 鋪位giường tầng; chỗ nằm (trên tàu, xe lửa)
- 鋪保bảo đảm của cửa hàng
- 鋪墊trải chăn
- 鋪子cửa hàng
- 鋪家cửa hàng
- 鋪展trải ra
- 鋪平trải ra (vật liệu)
- 臥鋪giường nằm (trên tàu)
- 店鋪cửa hàng
- 床鋪giường
- 吊鋪giường tầng treo
- 商舖cửa hàng; tiệm
- 搬鋪sắp xếp (cho người hấp hối)