學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bắt đầumáy dịch

PHỦ

  1. 1.(văn cổ) vừa mới
  2. 2.vừa
  3. 3.vừa rồi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

甫〈名〉 (象形。甲骨文字形,象田中有菜苗之形。金文字形,变为从田父声的形声字。本义苗) 中国古代对男子的美称。多用于表字之后 甫,男子美称也。--《说文》 保兹天子,生仲山甫。--《诗·大雅·丞民》 天启壬戌秋日,虞山王毅叔远甫刻。--明·魏学洢《核舟记》 又如台甫(敬辞,旧时用于问人的表字) 通父”。对男性长辈的通称,犹父老 曰伯某甫,仲叔季唯所当。--《仪礼·士冠礼》 忽兹遇众甫,欲彀羞断弦。--宋·叶适文 又如众甫(各位父老) 通圃”(鎑??)。种植果木瓜菜的园地 甫 fǔ ⒈才,刚刚年~八岁。    ⒉〈古〉在男子的名字下面所加的美称,又写作"父"◇来尊称别人的字号叫"台甫"。 甫bǔ 1.见"甫田"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dụng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 甫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict