李林甫
LǐLínfǔ
[ㄌㄧˇ ㄌㄧㄣˊ ㄈㄨˇ]
LÝ LÂM PHỦ
- 1.Li Linfu (-752), chính trị gia thời nhà Đường, tể tướng dưới triều Đường Huyền Tông 玄宗

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 李LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.