學華語Kaori Dict

行李

xíngli

ㄒㄧㄥˊ ㄌㄧ˙

HÀNH LÝ

HSK 3TOCFL 3N
  1. 1.hành lý
  2. 2.LT:件[jian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把行李放在上面。

    qǐng bǎ xíng li fàng zài shàng miàn

    Hãy đặt hành lý lên trên

  • 2

    過海關要打開行李。

    guò hǎi guān yào dǎ kāi xíng li

    Khi qua hải quan phải mở hành lý

  • 3

    行李里有證件和現金。

    xíng li lǐ yǒu zhèng jiàn hé xiàn jīn

    Trong hành lý có giấy tờ và tiền mặt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行李 nghĩa là gì? · Kaori Dict