例句Câu ví dụ
- 1
請把行李放在上面。
qǐng bǎ xíng li fàng zài shàng miàn
Hãy đặt hành lý lên trên
- 2
過海關要打開行李。
guò hǎi guān yào dǎ kāi xíng li
Khi qua hải quan phải mở hành lý
- 3
行李里有證件和現金。
xíng li lǐ yǒu zhèng jiàn hé xiàn jīn
Trong hành lý có giấy tờ và tiền mặt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 李LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
