- 1.chào (hỏi)
- 2.thực hiện nghi thức chào hỏi

例句Câu ví dụ
- 1
林肯向前政敵行禮。
Línkěn xiàngqián zhèngdí xínglǐ。
Lincoln đã chào đối thủ chính trị cũ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 禮LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.