學華語Kaori Dict

行禮

giản thể: 行礼

xíng

ㄒㄧㄥˊ ㄌㄧˇ

HÀNH LỄ

TOCFL 6
  1. 1.chào (hỏi)
  2. 2.thực hiện nghi thức chào hỏi

例句Câu ví dụ

  • 1

    林肯向前政敵行禮。

    Línkěn xiàngqián zhèngdí xínglǐ。

    Lincoln đã chào đối thủ chính trị cũ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行禮 nghĩa là gì? · Kaori Dict